Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cinchona tree


noun
small tree of Ecuador and Peru having very large glossy leaves and large panicles of fragrant pink flowers;
cultivated for its medicinal bark
Syn:
Cinchona pubescens
Hypernyms:
cinchona, chinchona
Member Holonyms:
genus Cinchona, genus Chinchona


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.